Danh mục sản phẩm

Plus P - Tăng liên kết

Thương hiệu: Neo Foodtech Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Tên sản phẩm: Neo Plus P

  • Công dụng: Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và 17/2023/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm.
  • Thành phần: Chất chống oxy hoá: Sodium erythorbate (INS 316), Bột huyết thanh dạng khô, Đạm thịt heo, Chất chống đông vón: Silicon Dioxide (INS 551).
  • Liều lượng: 10 - 20 gr/kg sản phẩm.
  • Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Tránh để gần hóa chất hoặc sản phẩm có mùi mạnh.
  • Quy cách đóng gói: 1kg/gói.
  • Nguồn gốc xuất xứ: Neo Foodtech - Việt Nam.

Chịu trách nhiệm về chất lượng: Neo Foodtech Co., Ltd - Định Hướng Mới

Văn phòng 4.07 Tòa nhà St.Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Hiệp Bình Chánh, Tp.Thủ Đức, Tp.HCM. 

ĐT: 0938 068 768

Gọi đặt mua 0938 068 768 (Thứ 2 - 6: 8:00 - 17:00; Thứ 7: 8:00 - 12:00)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Trong quá trình chế biến các sản phẩm thịt như giò chả, xúc xích, thịt viên hay chả cá, việc duy trì độ liên kết chắc, ổn định cấu trúc và giữ nước luôn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Khi cấu trúc kém ổn định hoặc sản phẩm bị bở, hiệu quả chế biến và cảm quan đều bị ảnh hưởng. Neo Plus P được phát triển nhằm hỗ trợ tăng liên kết giữa các thành phần, ổn định cấu trúc và nâng cao chất lượng tổng thể cho sản phẩm thịt.

Neo Plus P là gì?
Neo Plus P là phụ gia chuyên dụng giúp cải thiện liên kết, ổn định kết cấu và duy trì chất lượng thành phẩm trong các sản phẩm thịt chế biến.

Công dụng:
Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và 17/2023/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm.

Thành phần:
Chất chống oxy hóa: Sodium erythorbate (INS 316), Bột huyết thanh dạng khô, Đạm thịt heo, Chất chống đông vón: Silicon Dioxide (INS 551).

Hướng dẫn sử dụng:
Cho trực tiếp vào nguyên liệu trong quá trình sản xuất.

Liều lượng:
10 – 20 g/kg sản phẩm.

Bảo quản:
Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Tránh để gần hóa chất hoặc sản phẩm có mùi mạnh.

Nhờ khả năng tăng liên kết và ổn định cấu trúc, Neo Plus P giúp sản phẩm thịt chế biến đạt độ chắc, đồng đều trong từng mẻ, giữ nước tốt, đồng thời hỗ trợ nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình chế biến và nâng cao giá trị thành phẩm, đảm bảo thành phẩm luôn ổn định và chất lượng.

Neo Foodtech với gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp phụ gia, bao bì và thiết bị cho ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt chuyên sâu về giải pháp công nghệ cho các sản phẩm chế biến nhằm nâng cao giá trị từ nguyên liệu thịt và hải sản. NEO Foodtech tự hào hợp tác với nhiều thương hiệu uy tín toàn cầu, mang đến giải pháp sản phẩm chất lượng - an toàn, cùng dịch vụ kỹ thuật đồng hành trong suốt quá trình sản xuất của doanh nghiệp.

Tại sao nên chọn đồng hành cùng NEO Foodtech?
- Phòng lab hỗ trợ nghiên cứu công thức miễn phí.
- Sản phẩm chất lượng - nguồn gốc rõ ràng
- Đội ngũ kỹ thuật đồng hành từ A–Z

LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY!
Hotline: 0938 068 768
Email: info@neofoodtech.com
Liên hệ nhanh: NEOFOODTECH




 

 

Natri erythorbat (INS316): Chất chống oxy hóa.

Thành phần thuộc danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và 17/2023/TT-BYT của Bộ Y tế.

Mã nhóm thực phẩm

Nhóm thực phẩm

ML (mg/ kg)

Ghi chú

09.2.1

Cá, cá phi lê và sản phẩm thủy sản đông lạnh, bao gồm cả nhuyễn thể, giáp xác, da gai

GMP

392, XS36, XS92, XS95, XS165, XS190, XS191, XS312, XS315

09.2.5

Thủy sản và sản phẩm thủy sản hun khói, sấy khô, lên men hoặc ướp muối, bao gồm cả nhuyễn thể, giáp xác, da gai

GMP

382, XS167, XS189, XS222, XS236, XS244


Silicon Dioxide (INS 551): Chất chống đông vón, chất chống tạo bọt, chất mang.

Thành phần thuộc danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và 17/2023/TT-BYT của Bộ Y tế.

Mã nhóm thực phẩm

Nhóm thực phẩm

ML (mg/ kg)

Ghi chú

01.8.2Whey và sản phẩm whey dạng khô, không bao gồm phomat whey10000

 

Chú thích:

  • GMP (Good Manufacturing Practice): Không quy định cụ thể hàm lượng tối đa cho phụ gia này, mà yêu cầu nhà sản xuất phải sử dụng nó với liều lượng vừa đủ để đạt hiệu quả mong muốn, đồng thời đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và luật pháp hiện hành.
  • Ghi chú: xem thêm tại phụ lục  2A và phụ lục 2B theo 17/2023/TT-BYT của Bộ Y tế